medieval schoolman
Danh từ: "medieval schoolman" là một học giả tại một trong các trường đại học thời Trung Cổ, thông thạo về chủ nghĩa kinh viện (scholasticism). Thuật ngữ này chỉ những nhà tư tưởng, nhà thần học hoặc triết gia làm việc trong khuôn khổ các trường đại học châu Âu từ khoảng thế kỷ 11 đến thế kỷ 15, nổi tiếng với phương pháp tranh luận logic và phân tích kinh điển.
- (Thomas Aquinas là một medieval schoolman nổi tiếng, người đã viết nhiều về thần học và triết học.)
- (Các cuộc tranh luận giữa các medieval schoolmen thường tập trung vào việc hòa giải đức tin với lý trí.)
"medieval schoolman" có thể được dùng để chỉ bất kỳ học giả nào theo truyền thống kinh viện, không nhất thiết phải là người nổi tiếng.
- Many medieval schoolmen were also clergymen, teaching at cathedral schools or universities. (Nhiều medieval schoolmen cũng là giáo sĩ, giảng dạy tại các trường nhà thờ hoặc trường đại học.)
Trong văn cảnh hiện đại, thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người quá chú trọng vào chi tiết học thuật hoặc lý thuyết trừu tượng.
- His argument was so technical it reminded me of a medieval schoolman debating angels on pinheads. (Lập luận của anh ấy quá kỹ thuật đến nỗi làm tôi nhớ đến một medieval schoolman tranh luận về thiên thần trên đầu đinh ghim.)
Scholastic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa kinh viện.
- The scholastic method of the medieval schoolmen emphasized logical reasoning. (Phương pháp kinh viện của các medieval schoolmen nhấn mạnh vào suy luận logic.)
Schoolman (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
- The schoolmen of the 13th century laid the foundation for modern universities. (Các schoolmen của thế kỷ 13 đã đặt nền móng cho các trường đại học hiện đại.)
- Scholastic philosopher: triết gia kinh viện (chỉ những người theo chủ nghĩa kinh viện).
- Medieval academic: học giả thời Trung Cổ (rộng hơn, bao gồm cả những người không theo kinh viện).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "medieval schoolman". Tuy nhiên, có thể dùng: - To argue like a medieval schoolman: tranh luận theo kiểu kinh viện (chỉ cách tranh luận chi tiết, logic, đôi khi rườm rà). - He argued like a medieval schoolman, dissecting every point with excessive detail. (Anh ấy tranh luận như một medieval schoolman, mổ xẻ từng điểm với quá nhiều chi tiết.)
- Angels on the head of a pin: thiên thần trên đầu đinh ghim (ám chỉ các cuộc tranh luận viển vông, không thực tế, thường gắn với các medieval schoolmen).
- The committee spent hours debating angels on the head of a pin, just like medieval schoolmen. (Ủy ban đã dành hàng giờ tranh luận về những chuyện viển vông, giống như các medieval schoolmen.)